自選 [Tự Tuyển]
自撰 [Tự Soạn]
じせん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 33000
Độ phổ biến từ: Top 33000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chọn từ tác phẩm của mình; lựa chọn của riêng mình
Danh từ chung
bỏ phiếu cho chính mình