Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自転車道路
[Tự Chuyển Xa Đạo Lộ]
じてんしゃどうろ
🔊
Danh từ chung
đường xe đạp
🔗 自転車道
Hán tự
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách