Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自身番
[Tự Thân Phiên]
じしんばん
🔊
Danh từ chung
nhà gác (thời Edo)
Hán tự
自
Tự
bản thân
身
Thân
cơ thể; người
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi