自責 [Tự Trách]

じせき
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự trách; tự phê bình; tự buộc tội