自記 [Tự Kí]
じき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tự viết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tự ghi (của máy móc, thiết bị, v.v.); tự đăng ký