Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自衛権
[Tự Vệ Quyền]
じえいけん
🔊
Danh từ chung
quyền tự vệ
Hán tự
自
Tự
bản thân
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi