自衛手段 [Tự Vệ Thủ Đoạn]
じえいしゅだん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biện pháp tự vệ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biện pháp tự vệ