Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自虐ネタ
[Tự Ngược]
じぎゃくネタ
🔊
Danh từ chung
trò đùa tự hạ thấp
Hán tự
自
Tự
bản thân
虐
Ngược
áp bức