Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自習時間
[Tự Tập Thời Gian]
じしゅうじかん
🔊
Danh từ chung
thời gian học
Hán tự
自
Tự
bản thân
習
Tập
học
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian