Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自給率
[Tự Cấp Suất]
じきゅうりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ tự cung tự cấp
Hán tự
自
Tự
bản thân
給
Cấp
lương; cấp
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy