Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自立心
[Tự Lập Tâm]
じりつしん
🔊
Danh từ chung
tinh thần tự lập
Hán tự
自
Tự
bản thân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
心
Tâm
trái tim; tâm trí