Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自白剤
[Tự Bạch Tề]
じはくざい
🔊
Danh từ chung
thuốc nói thật
Hán tự
自
Tự
bản thân
白
Bạch
trắng
剤
Tề
liều; thuốc