Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由選挙
[Tự Do Tuyển Cử]
じゆうせんきょ
🔊
Danh từ chung
bầu cử tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên