Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由財
[Tự Do Tài]
じゆうざい
🔊
Danh từ chung
hàng hóa tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
財
Tài
tài sản; tiền; của cải