Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由港
[Tự Do Cảng]
じゆうこう
🔊
Danh từ chung
cảng tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
港
Cảng
cảng