自由教育 [Tự Do Giáo Dục]

じゆうきょういく

Danh từ chung

giáo dục tự do

Danh từ chung

giáo dục không bị ràng buộc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こども自由じゆう教育きょういくをすることをいいものとしんじている。
Tôi tin rằng việc giáo dục tự do và tốt cho trẻ là điều tốt.