Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自由主義神学
[Tự Do Chủ Nghĩa Thần Học]
じゆうしゅぎしんがく
🔊
Danh từ chung
thần học tự do
Hán tự
自
Tự
bản thân
由
Do
lý do
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
神
Thần
thần; tâm hồn
学
Học
học; khoa học