Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自爆攻撃
[Tự Bạo Công Kích]
じばくこうげき
🔊
Danh từ chung
tấn công tự sát
Hán tự
自
Tự
bản thân
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
攻
Công
tấn công; chỉ trích; mài giũa
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục