自然食品 [Tự Nhiên Thực Phẩm]
しぜんしょくひん
Danh từ chung
thực phẩm tự nhiên; thực phẩm hữu cơ
JP: 自然食品は体によい。
VI: Thực phẩm tự nhiên tốt cho sức khỏe.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
自然食品がつねに消化にいいとは限らない。
Thực phẩm tự nhiên không phải lúc nào cũng tốt cho tiêu hóa.
この食料品店は自然食品のみを売っている。
Cửa hàng tạp hóa này chỉ bán thực phẩm tự nhiên.