Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然遺産
[Tự Nhiên Di Sản]
しぜんいさん
🔊
Danh từ chung
di sản thiên nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
遺
Di
để lại; dự trữ
産
Sản
sản phẩm; sinh