Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然観察
[Tự Nhiên 観 Sát]
しぜんかんさつ
🔊
Danh từ chung
quan sát thiên nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
観
quan điểm; diện mạo
察
Sát
đoán; phán đoán