自然学 [Tự Nhiên Học]

しぜんがく

Danh từ chung

vật lý (nghiên cứu khoa học tự nhiên trong triết học Hy Lạp cổ đại)

🔗 自然哲学

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

物理ぶつりがく基礎きそてき自然しぜん科学かがくである。
Vật lý là một khoa học tự nhiên cơ bản.
物理ぶつりがく基本きほんてき自然しぜん科学かがくである。
Vật lý là một khoa học tự nhiên cơ bản.