Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然保護区
[Tự Nhiên Bảo Hộ Khu]
しぜんほごく
🔊
Danh từ chung
khu bảo tồn thiên nhiên
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
護
Hộ
bảo vệ; bảo hộ
区
Khu
quận; khu vực