Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自然主義者
[Tự Nhiên Chủ Nghĩa Giả]
しぜんしゅぎしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà tự nhiên học
Hán tự
自
Tự
bản thân
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
者
Giả
người