Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自治機関
[Tự Trị Cơ Quan]
じちきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan tự quản
Hán tự
自
Tự
bản thân
治
Trị
trị vì; chữa trị
機
Cơ
máy móc; cơ hội
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan