自沈 [Tự Thẩm]
じちん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự đánh chìm tàu của mình
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tự đánh chìm tàu của mình