Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自死遺族
[Tự Tử Di Tộc]
じしいぞく
🔊
Danh từ chung
người thân của người tự tử
Hán tự
自
Tự
bản thân
死
Tử
chết
遺
Di
để lại; dự trữ
族
Tộc
bộ lạc; gia đình