Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自我実現
[Tự Ngã Thực Hiện]
じがじつげん
🔊
Danh từ chung
tự nhận thức; tự thực hiện
Hán tự
自
Tự
bản thân
我
Ngã
cái tôi; tôi; ích kỷ; của chúng ta; bản thân
実
Thực
thực tế; hạt
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
Từ liên quan đến 自我実現
自己実現
じこじつげん
tự hiện thực hóa