自弁 [Tự Biện]
自辨 [Tự Biện]
じべん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tự trả
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tự trả