自己都合 [Tự Kỷ Đô Hợp]
じこつごう
Danh từ chung
hoàn cảnh cá nhân; sự tiện lợi của bản thân
🔗 自己都合退職
Danh từ chung
hoàn cảnh cá nhân; sự tiện lợi của bản thân
🔗 自己都合退職