Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己資本比率
[Tự Kỷ Tư Bản Tỉ Suất]
じこしほんひりつ
🔊
Danh từ chung
tỷ lệ vốn tự có
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
資
Tư
tài sản; vốn
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy