Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己誘導
[Tự Kỷ Dụ Đạo]
じこゆうどう
🔊
Danh từ chung
tự cảm
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường