Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己診断
[Tự Kỷ Chẩn Đoạn]
じこしんだん
🔊
Danh từ chung
tự chẩn đoán
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
診
Chẩn
kiểm tra; chẩn đoán
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt