Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己言及
[Tự Kỷ Ngôn Cập]
じこげんきゅう
🔊
Danh từ chung
tự tham chiếu
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
言
Ngôn
nói; từ
及
Cập
vươn tới