自己解離 [Tự Kỷ Giải Ly]
じこかいり
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
tự ion hóa (ví dụ: nước); tự phân ly; tự ion hóa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
tự ion hóa (ví dụ: nước); tự phân ly; tự ion hóa