自己規定項目 [Tự Kỷ Quy Định Hạng Mục]
じこきていこうもく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thuật ngữ tự định nghĩa
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thuật ngữ tự định nghĩa