Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己規制
[Tự Kỷ Quy Chế]
じこきせい
🔊
Danh từ chung
tự điều chỉnh
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
規
Quy
tiêu chuẩn
制
Chế
hệ thống; luật