Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己融着テープ
[Tự Kỷ Dung Khán]
じこゆうちゃくテープ
🔊
Danh từ chung
băng keo tự dính
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
融
Dung
tan chảy; hòa tan
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo