Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己臭症
[Tự Kỷ Xú Chứng]
じこしゅうしょう
🔊
Danh từ chung
vấn đề mùi cơ thể
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
臭
Xú
hôi thối; mùi
症
Chứng
triệu chứng