自己目的化 [Tự Kỷ Mục Đích Hóa]
じこもくてきか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở thành mục tiêu của chính nó
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
trở thành mục tiêu của chính nó