自己満足 [Tự Kỷ Mãn Túc]
じこまんぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tự mãn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
動物愛護とか所詮人間の自己満足だと思う。
Tôi nghĩ việc bảo vệ động vật cũng chỉ là sự tự mãn của con người mà thôi.