Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己消化
[Tự Kỷ Tiêu Hóa]
じこしょうか
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tự tiêu hóa
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
消
Tiêu
dập tắt; tắt
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa