Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己検閲
[Tự Kỷ Kiểm Duyệt]
じこけんえつ
🔊
Danh từ chung
tự kiểm duyệt
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
検
Kiểm
kiểm tra; điều tra
閲
Duyệt
xem xét; kiểm tra; sửa đổi