自己抜糸 [Tự Kỷ Bạt Mịch]
じこばっし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự tháo chỉ khâu (đặc biệt là của thú cưng, động vật); tự rút chỉ khâu
🔗 抜糸