自己投資 [Tự Kỷ Đầu Tư]
じことうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đầu tư vào bản thân
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đầu tư vào bản thân