自己実現 [Tự Kỷ Thực Hiện]
じこじつげん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự hiện thực hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự hiện thực hóa