自己反省 [Tự Kỷ Phản Tỉnh]

じこはんせい

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

tự vấn

Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tự vấn; suy nghĩ lại; tự phản ánh