自己反応性物質 [Tự Kỷ Phản Ứng Tính Vật Chất]
じこはんのうせいぶっしつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất tự phản ứng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Hóa học
chất tự phản ứng