Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自己参照
[Tự Kỷ Tam Chiếu]
じこさんしょう
🔊
Danh từ chung
tự tham chiếu
🔗 自己言及
Hán tự
自
Tự
bản thân
己
Kỷ
bản thân
参
Tam
tham gia; đi; đến; thăm
照
Chiếu
chiếu sáng