自己免疫性 [Tự Kỷ Miễn Dịch Tính]
じこめんえきせい
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tự miễn dịch
Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
tự miễn dịch